Các trang khái niệm (hub) gom những bài viết cùng nhắc đến một chủ đề cốt lõi của nhân loại học. Mỗi trang có định nghĩa ngắn, các khái niệm gần nhau và danh sách bài viết liên quan.
- Nhân loại học (154 bài) — Nhân loại học (nhân loại học) là ngành khoa học nghiên cứu con người trong sự đa dạng về sinh học, xã hội và văn hóa, ở mọi nơi và mọi thời kỳ.
- Gia đình (92 bài) — Gia đình là nhóm người gắn bó bằng quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng, thường chung sống và chia sẻ việc chăm sóc cũng như kinh tế.
- Tộc người và dân tộc (79 bài) — Ở Việt Nam, từ “dân tộc” vừa chỉ cộng đồng quốc gia vừa chỉ các cộng đồng tộc người; hiện có 54 dân tộc được nhà nước công nhận, trong đó người Kinh (Việt) chiếm đa số.
- Môi trường và sinh thái (69 bài) — Nhân loại học sinh thái nghiên cứu quan hệ giữa con người và môi trường, từ cách một cộng đồng khai thác, bảo vệ và gán ý nghĩa cho thiên nhiên đến tác động của biến đổi khí hậu lên sinh kế.
- Quyền lực và nhà nước (62 bài) — Quyền lực là khả năng tác động đến hành vi của người khác hoặc chi phối các nguồn lực.
- Giáo dục và nuôi dạy trẻ em (61 bài) — Nhân loại học nhìn giáo dục rộng hơn việc học ở trường: đó là quá trình trẻ em và người lớn học các kỹ năng, giá trị và vai trò xã hội của nền văn hóa mình thông qua gia đình, cộng đồng và vui chơi.
- Công nghệ, truyền thông và mạng xã hội (60 bài) — Nhân loại học nghiên cứu công nghệ và truyền thông như một phần của đời sống xã hội: cách người ta dùng mạng xã hội, điện thoại hay trí tuệ nhân tạo để duy trì quan hệ, kể chuyện, kiếm sống hoặc tranh luận.
- Nghi lễ (57 bài) — Nghi lễ là chuỗi hành vi mang tính biểu tượng, được lặp lại theo khuôn mẫu, thường gắn với những thời điểm quan trọng như sinh, cưới, tang, mùa vụ hay chuyển giao vị thế.
- Nông nghiệp và nông dân (48 bài) — Nông nghiệp là hoạt động trồng trọt và chăn nuôi để sản xuất lương thực và nguyên liệu.
- Sức khỏe, bệnh tật và nhân loại học y tế (48 bài) — Nhân loại học y tế nghiên cứu cách các xã hội hiểu, trải nghiệm và chữa trị bệnh tật.
- Thị trường và chủ nghĩa tư bản (46 bài) — Thị trường là cơ chế trong đó hàng hóa, dịch vụ và sức lao động được mua bán theo giá.
- Điền dã và quan sát tham dự (45 bài) — Điền dã (fieldwork) là giai đoạn nhà nghiên cứu đến sống và làm việc tại địa bàn nghiên cứu để thu thập dữ liệu trực tiếp, thường kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm.
- Lao động (45 bài) — Lao động là hoạt động con người dùng sức lực và trí tuệ để tạo ra của cải hoặc dịch vụ.
- Sài Gòn và Chợ Lớn (45 bài) — Sài Gòn là tên gọi quen thuộc của vùng đô thị nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế lớn nhất Việt Nam.
- Tôn giáo và tín ngưỡng (41 bài) — Tôn giáo là hệ thống niềm tin và thực hành liên quan đến cái thiêng và thế giới siêu nhiên, đồng thời gắn các tín đồ thành một cộng đồng đạo đức.
- Biểu tượng (40 bài) — Biểu tượng là sự vật, hình ảnh, lời nói hay hành vi đại diện cho một ý nghĩa vượt ra ngoài bản thân nó, mà ý nghĩa đó do cộng đồng quy ước.
- Di sản và du lịch (36 bài) — Di sản văn hóa là những giá trị vật thể và phi vật thể được cộng đồng hoặc nhà nước coi là cần gìn giữ cho thế hệ sau.
- Ẩm thực và ăn uống (36 bài) — Ẩm thực là cách một cộng đồng chọn, chế biến và chia sẻ thức ăn.
- Cấm kỵ, cái thiêng và sự ô uế (34 bài) — Cấm kỵ (taboo) là những điều bị cộng đồng nghiêm cấm hoặc tránh né vì được cho là nguy hiểm, ô uế hay thiêng.
- Tình yêu, tình dục và đồng tính (33 bài) — Nhân loại học tiếp cận tình yêu, tình dục và xu hướng tính dục như những hiện tượng vừa có nền tảng sinh học vừa được văn hóa định hình mạnh mẽ: quan niệm thế nào là yêu, ai được phép yêu ai, cách thể hiện tình cảm đều khác nhau giữa các xã hội.
- Toàn cầu hóa, hiện đại hóa và di cư (30 bài) — Toàn cầu hóa là quá trình ngày càng gia tăng sự kết nối về kinh tế, thông tin và con người giữa các vùng trên thế giới.
- Hôn nhân (29 bài) — Hôn nhân là thiết chế xã hội công nhận quan hệ lứa đôi và quy định quyền, nghĩa vụ giữa hai người cũng như giữa gia đình hai bên.
- Bản sắc (27 bài) — Bản sắc (identity) là cách một cá nhân hoặc nhóm tự định nghĩa mình và được người khác nhận ra, chẳng hạn theo tộc người, giới, tôn giáo, nghề nghiệp hay quê quán.
- Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long (27 bài) — Nam Bộ là vùng đất phía nam của Việt Nam, gồm đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long (Tây Nam Bộ).
- Giới và bình đẳng giới (26 bài) — Giới (gender) chỉ những vai trò, kỳ vọng và ý nghĩa xã hội gắn với nam, nữ và các bản dạng khác, phân biệt với giới tính sinh học.
- Thân tộc (24 bài) — Thân tộc (kinship) là hệ thống quan hệ dựa trên huyết thống, hôn nhân và các hình thức nhận nuôi hay kết nghĩa, qua đó mỗi xã hội xác định ai là “người nhà” và quy định quyền, nghĩa vụ giữa họ.
- Chiến tranh và bạo lực (24 bài) — Nhân loại học nghiên cứu chiến tranh và bạo lực không chỉ như các sự kiện chính trị mà còn qua tác động lâu dài lên đời sống thường ngày, ký ức và quan hệ xã hội.
- Huyền thoại, thần thoại và truyền thuyết (23 bài) — Huyền thoại (myth) là những câu chuyện truyền miệng kể về nguồn gốc của thế giới, con người hay các tập tục, thường mang ý nghĩa thiêng đối với cộng đồng lưu giữ chúng.
- Thuộc địa và hậu thuộc địa (22 bài) — Chủ nghĩa thực dân là việc một quốc gia chiếm đóng, cai trị và khai thác một vùng lãnh thổ khác về chính trị và kinh tế, thường kèm theo áp đặt luật lệ, ngôn ngữ và tri thức.
- Tây Nguyên (19 bài) — Tây Nguyên là vùng cao nguyên ở phía nam miền Trung Việt Nam, giáp Lào và Campuchia, nơi sinh sống của nhiều cộng đồng bản địa thuộc các nhóm ngôn ngữ Nam Đảo và Môn – Khmer như Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, M’nông.
- Lễ hội và Tết (18 bài) — Lễ hội là sự kiện cộng đồng được tổ chức định kỳ, kết hợp nghi lễ, trình diễn, ăn uống và vui chơi, thường gắn với tín ngưỡng, lịch nông nghiệp hoặc ký ức lịch sử của một nhóm người.
- Ma thuật, phù thủy và pháp sư (17 bài) — Ma thuật là những thực hành nhằm tác động đến sự việc hoặc con người bằng phương tiện được cho là siêu nhiên, như bùa chú, lời niệm hay vật thiêng.
- Quà tặng và trao đổi (15 bài) — Trong nhân loại học, quà tặng không chỉ là vật được cho đi mà là cách tạo dựng và duy trì quan hệ xã hội.
- Tang lễ và cái chết (14 bài) — Mọi xã hội đều có cách ứng xử riêng với cái chết, thể hiện qua tang lễ, việc chôn cất, thờ cúng và tưởng nhớ người đã khuất.
- Vật linh và bản thể luận (11 bài) — Vật linh luận (animism) là cách hiểu cho rằng con vật, cây cối, núi sông hay đồ vật cũng có linh hồn hoặc khả năng hành động; thuật ngữ được E.
- Chủ nghĩa cấu trúc (10 bài) — Chủ nghĩa cấu trúc (cấu trúc luận) cho rằng ý nghĩa văn hóa nằm ở các quan hệ, chẳng hạn như những cặp đối lập, giữa các yếu tố hơn là ở bản thân từng yếu tố.
- Dân tộc chí (8 bài) — Dân tộc chí (ethnography) vừa là phương pháp vừa là thể loại văn bản mô tả chi tiết đời sống của một cộng đồng, dựa trên quan sát trực tiếp, trò chuyện và tham gia vào sinh hoạt của họ.
- Chủng tộc và phân biệt chủng tộc (7 bài) — “Chủng tộc” là cách phân loại con người theo những đặc điểm bề ngoài như màu da, từng được dùng như một phạm trù sinh học.
- Săn bắt hái lượm (7 bài) — Các xã hội săn bắt hái lượm sống chủ yếu nhờ săn bắt, đánh cá và thu hái thực vật trong tự nhiên, thường di chuyển theo mùa và có quy mô nhóm nhỏ.
- Kula và quần đảo Trobriand (3 bài) — Kula (vòng Kula) là hệ thống trao đổi nghi lễ của cư dân quần đảo Trobriand và các đảo lân cận ở Papua New Guinea.