[LẬT TẨY HUYỀN THOẠI “PHỤ NỮ VIỆT BỊ NHO GIÁO CHÀ ĐẠP”: CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHỤ NỮ VIỆT NAM THỜI TRUNG ĐẠI CỦA SỬ GIA TRẦN TUYẾT NHUNG]
Trong nhận thức phổ biến của nhiều người hiện nay về lịch sử Việt Nam, hình ảnh phụ nữ Việt thời trung đại thường gắn liền với một câu chuyện thống nhất là họ bị hệ thống Nho giáo và trật tự phụ hệ đàn áp, không có quyền tự chủ về tài sản, hôn nhân hay vai trò xã hội. Quan điểm này đã trở thành một huyền thoại dai dẳng, được lặp lại trong nhiều thảo luận công cộng. Tuy nhiên, công trình nghiên cứu sâu sắc của sử gia Trần Tuyết Nhung, xuất bản năm 2018 bởi University of Hawai‘i Press, mang tên Familial Properties: Gender, State, and Society in Early Modern Vietnam, 1463–1778 (sách được xuất bản ở Việt Nam với tựa là: Các Thành Tố Gia Đình - Giới Tính, Chính Quyền Và Xã Hội Ở Việt Nam Thời Kỳ Cận Đại, 1463-1778, Nxb Phu nữ, 2023), đã cung cấp một góc nhìn khác biệt, dựa trên nguồn sử liệu đa dạng và phân tích chặt chẽ, nhằm làm rõ bức tranh phức tạp hơn về vị thế của phụ nữ trong giai đoạn này.
Sử gia Trần Tuyết Nhung là nhà nghiên cứu lịch sử Đông Nam Á tại Đại học Toronto đã dành hơn hai thập kỷ để khảo sát hàng trăm tấm bia đá, luật lệ triều Lê, sổ sách hành chính, thư từ truyền giáo châu Âu và các tài liệu chữ Nôm. Công trình nghiên cứu không nhằm bác bỏ ảnh hưởng của Nho giáo, mà tập trung làm sáng tỏ cách mà các yếu tố kinh tế – xã hội thực tế đã định hình cuộc sống của phụ nữ, thay vì để lại hình ảnh một nhóm người bị động và chịu thiệt thòi hoàn toàn. Thông qua đó, tác giả giúp người đọc nhận ra rằng lịch sử giới tính Việt Nam thời kỳ tiền hiện đại không phải là câu chuyện đơn tuyến về sự đàn áp, mà là quá trình tương tác liên tục giữa nhà nước, cộng đồng làng xã và các chiến lược cá nhân.
Huyền thoại “phụ nữ bị Nho giáo chà đạp” xuất phát từ cách diễn giải lịch sử phổ biến từ đầu thế kỷ XX. Nhiều nhà nghiên cứu đã coi các quy định trong luật Hồng Đức (thế kỷ XV) và các văn bản đạo đức Nho giáo sau này như những bằng chứng trực tiếp về sự lệ thuộc của phụ nữ như họ được kỳ vọng sinh con trai nối dõi tông đường, ở trong “nội tướng” và ít có quyền sở hữu tài sản độc lập. Tuy nhiên, sử gia Trần Tuyết Nhung lập luận rằng cách tiếp cận này đã đơn giản hóa thực tế lịch sử. Bà chỉ ra rằng, trong bối cảnh chiến tranh kéo dài giữa các thế lực Lê – Mạc – Trịnh – Nguyễn (từ năm 1463 đến 1778), nam giới phải tham gia quân dịch và lao dịch nặng nề, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động nam ở làng quê. Trong bối cảnh ấy, phụ nữ trở thành trụ cột kinh tế thực sự. Họ đảm nhận hầu hết công việc đồng áng, trồng trọt, chăn nuôi, và phát triển các nghề phụ như nuôi tằm dệt lụa. Nhiều phụ nữ còn tham gia buôn bán tại các chợ địa phương và thương mại xa hơn, tích lũy được vốn liếng và ruộng đất đáng kể. Những hoạt động này không chỉ giúp gia đình sống sót qua chiến tranh mà còn mang lại cho phụ nữ quyền kiểm soát tài chính thực tế.
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của công trình nghiên cứu là phân tích cách phụ nữ sử dụng tài sản để khẳng định vị thế trong cộng đồng. Khi làng xã cần kinh phí sửa chữa cầu đường, đắp đê hay xây dựng chợ búa là những hạ tầng bị bỏ mặc do chiến tranh chính phụ nữ thường là người đứng ra đóng góp lớn. Đổi lại, cộng đồng khắc bia đá công khai ghi nhận công lao và cam kết thờ cúng linh hồn họ sau khi qua đời, gọi là “bầu hậu thần” hoặc “hậu phật”. Đây là hình thức mà sử gia Trần Tuyết Nhung mô tả như một chiến lược khôn ngoan phụ nữ chuyển nhượng một phần tài sản để đảm bảo quyền lợi kinh tế lâu dài và sự an nghỉ tinh thần, ngay cả khi luật pháp nhà nước ưu tiên thừa kế theo dòng nam. Những tấm bia đá còn lưu giữ tại Viện Hán Nôm ngày nay chính là bằng chứng sống động cho thấy phụ nữ không phải là nạn nhân thụ động, mà là những người chủ động đàm phán và tạo dựng không gian quyền lực riêng.
Để phản biện trực tiếp với huyền thoại lịch sử, sử gia Trần Tuyết Nhung nhấn mạnh rằng, thay vì coi giới tính như một hệ thống tĩnh tại bị chi phối hoàn toàn bởi ý thức hệ Nho giáo, cần nhận ra rằng các điều kiện kinh tế và phản ứng cá nhân của con người đã định hình cuộc sống của phụ nữ nhiều như bất kỳ ý thức hệ giới tính nào được nhà nước hoặc xã hội địa phương thể hiện. Tác giả không phủ nhận vai trò của Nho giáo trong việc định hình chuẩn mực xã hội, nhưng khẳng định rằng thực tiễn sống đã cho phép phụ nữ vượt qua các giới hạn hình thức, tạo nên một hệ thống quyền lực linh hoạt và thực dụng.
Công trình nghiên cứu còn phân tích chi tiết về chế độ tài sản và kế thừa. Luật Hồng Đức quy định ưu tiên con trai, nhưng trong thực tế, khi không có nam thừa kế, phụ nữ có thể chuyển giao ruộng đất cho làng xã để làng nhận trách nhiệm thờ cúng tổ tiên. Nhờ đó, họ vẫn duy trì quyền kiểm soát tài sản gián tiếp và tránh được sự phân chia theo quy định phụ hệ nghiêm ngặt. Đồng thời, các nguồn tư liệu từ châu Âu và chữ Nôm cho thấy phụ nữ tham gia tích cực vào thương mại khu vực, tích lũy vốn liếng và thậm chí hỗ trợ tinh thần cho cộng đồng qua việc xây dựng chùa chiền. Những hành động này không phải là ngoại lệ, mà là chiến lược phổ biến trong bối cảnh chiến tranh và bất ổn kinh tế.
Công trình nghiên cứu của sử gia Trần Tuyết Nhung không nhằm phủ nhận những hạn chế mà phụ nữ thời trung đại phải đối mặt, mà giúp chúng ta hiểu rõ hơn rằng lịch sử giới tính Việt Nam là một quá trình động, nơi các yếu tố kinh tế – xã hội đã mở ra không gian cho sự chủ động. Việc đọc công trình này mang lại cơ sở để nhìn nhận di sản lịch sử một cách cân bằng hơn, tránh những diễn giải đơn giản hóa về sự đàn áp. Qua đó, chúng ta có thể đánh giá cao hơn sức sống và khả năng thích ứng của phụ nữ Việt Nam trong bối cảnh riêng của mình, mà không cần quy giản vào bất kỳ khuôn mẫu nào từ bên ngoài.