Ngành nhân loại học dù thời gian đầu được sáng lập bởi nam giới nhưng vai trò của các nhà nữ nhân loại học đã tiên phong trong việc phát triển các lý thuyết và phương pháp mới đã giúp nhân loại học vượt qua ranh giới của ngành, kết nối nhân loại học với các lĩnh vực khác. Không có ngành nào như ngành nhân loại học, khi mà vị thế của các nhà nữ nhân loại học cực kỳ quan trọng và chiếm các vị trí mấu chốt trong sự phát triển lý thuyết của ngành. Trong tháng Phụ nữ, chúng tôi xin giới thiệu một số những nhà nữ nhân loại học tiêu biểu (từ trái sang phải). Còn rất nhiều nhà nữ nhân loại học khác chưa được kể, sẽ mong có dịp chia sẻ ở những bài viết sau.

  1. Margaret Mead (1901-1978): Bà là một trong những học trò của sư tổ Nhân loại học Mỹ là Franz Boas. Bà đặt nền móng cho nghiên cứu về Nhân loại học Giới và Phụ nữ. Công trình “Tuổi trưởng thành ở Samoa” (Coming of Age in Samoa) (1928) nói về việc tự do tính dục của thiếu nữ Samoa. Công trình “Giới tính và Tích cách của Ba nền văn hóa nguyên thủy” (Sex and Temperament in Three Primitive Societies) (1935) đã đặt nền móng cho khái niệm giới tính về mặt xã hội có sự khác biệt với giới tính về mặt sinh học, hành vi và vai trò về giới được kiến tạo bởi văn hóa. Bà cũng có mối quan hệ lãng mạn với nhà nữ nhân loại học Ruth Benedict.
  2. Ruth Benedict (1887-1948): Bà là một trong những học trò của sư tổ Nhân loại học Mỹ là Franz Boas. Bà đặt nền móng cho Nhân loại học Tâm lý từ công trình “Mẫu hình văn hóa” (Patterns of Culture) (1934) để nhấn mạnh văn hóa ảnh hưởng đến tâm lý và hành vi của con người. Dù bị khiếm thính từ bé nhưng với nỗ lực của chính bà đã trở thành một trong những nhà nữ Nhân loại học vĩ đại cho sự nghiệp chống lại phân biệt chủng tộc và chống lại chủ nghĩa phát xít.
  3. Eleanor Leacock (1922-1987): Bà là một nhà nhân loại học Marxist. Sử dụng quan điểm sử luận của Marxist và duy vật Marxist để nghiên cứu về phụ nữ ở nhiều nền văn hóa bản địa có vị thế sau nam giới. Bà đã bác bỏ khái niệm “bình đẳng” vì theo bà khái niệm này chỉ xuất hiện ở xã hội “bất bình đẳng” như phương Tây. Bà lập luận rằng trong các nền văn hóa bản địa mà nhất là nền văn hóa Mẫu hệ thì phụ nữ bản địa không có ý niệm về “bình đẳng” nhưng họ vẫn có quyền lực ngang với nam giới bởi văn hóa của họ trao cho phụ nữ bản địa quyền “tự trị” mà nam giới không thể can thiệp. Bà cũng tố cáo chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa tư bản, truyền đạo Kito giáo đã phá vỡ sự tự trị của phụ nữ bản địa, tước đi việc sở hữu tư liệu sản xuất của phụ nữ bản địa làm cho phụ nữ bản địa mất đi vị thế vốn có của mình và xếp sau nam giới. Do là một nhà nhân loại học Marxist nên trong thời kỳ chống cộng ở Mỹ vào những thập niên 50, bà đã khó khăn trong việc tìm kiếm vị trí giảng dạy tại Đại học. Bà đặt nền móng cho nghiên cứu phi thực dân hóa trong Nhân loại học.
  4. Margery Wolf (1933-2017): Bà nổi tiếng với việc đưa ra khái niệm “gia đình tử cung” khi nghiên cứu thực địa ở nông thôn Đài Loan. Khái niệm “gia đình tử cung” nhấn mạnh đến việc người phụ nữ dù sang nhà chồng nhưng người phụ nữ vẫn duy trì mối quan hệ mật thiết với mẹ và chị em gái của mình, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ quan trọng. Trong xã hội phụ quyền Á đông, người vợ/người mẹ trong gia đình phải thông qua người con trai để thực hiện quyền lực của mình, vì người con trai có xu hướng ủng hộ mẹ mình trong các quyết định gia đình, cùng với mối quan hệ xung đột giữa mẹ chồng và nàng dâu trong việc cạnh tranh quyền lực thông qua người con trai.
  5. Sherry Ortner (1941-): Một trong những nhà nữ Nhân loại học đóng góp cho lý thuyết đương đại hiện nay của Nhân loại học Hoa Kỳ. Bài tiểu luận nổi tiếng của bà “Từ Nam đến Nữ như từ Tự nhiên đến văn hóa” (Is Female to Male as Nature Is to Culture?) (1974) sử dụng quan điểm Cấu trúc luận của Claude Lévi-Strauss để chứng minh vị thế của phụ nữ xếp sau đàn ông gần như trong nhiều nền văn hóa là phổ quát vì phụ nữ gần với “tự nhiên” còn đàn ông thì lại gần với “văn hóa”. Bài tiểu luận xuất sắc này đã truyền cảm hứng cho việc nghiên cứu sâu hơn về bất bình đẳng giới trong Nhân loại học.
  6. Michelle Rosaldo (1944-1981): Bà là đồng nghiệp với Sherry Ortner, bà đã đưa ra một loạt các giải thích tổng hợp, mỗi giải thích ở một cấp độ khác nhau về sự lệ thuộc phổ biến của phụ nữ. Rosaldo lập luận rằng vì phụ nữ thường xuyên tham gia vào các hành vi hạn chế họ nên các nhà nhân loại học phải thực hiện phân tích hệ thống lớn hơn để hiểu được sự bất bình đẳng giới. Bà tạ thế lúc 37 tuổi do trượt chân xuống vách đá khi đi điền dã ở Philippines.
  7. Gayle Rubin (1949-): Một trong những nhà nữ Nhân loại học đặt nền móng cho lý thuyết Queer theory ở lĩnh vực nhân văn. Bà nổi tiếng với tiểu luận “Buôn bán phụ nữ: Ghi chép về kinh tế chính trị của giới tính” (The Traffic in Women: Notes on the Political Economy of Sex) (1975), bà đã phê phán quan điểm Cấu trúc luận của Claude Lévi-Strauss và Phân tâm học đã không giải thích thỏa đáng về sự áp bức phụ nữ trong nhiều nền văn hóa. Bà đã kết hợp lý thuyết Marxist (chủ yếu thông qua cách đọc lại Engels) và Mauss để đưa ra một cách giải thích mới theo hướng kinh tế - chính trị. Bà cũng là người tiên phong cho nghiên cứu về lesbian, văn hóa tính dục đương đại, ngành công nghiệp tình dục, bdsm.
  8. Emily Martin (1944-): Bà nổi tiếng tiếp cận Nhân loại học Khoa học dưới góc độ phân tích vị nữ. Trong bài tiểu luận viết năm 1991 là “Trứng và Tinh trùng: Làm thế nào Khoa học đã kiến tạo định kiến lãng mạn về vai trò của Nam và Nữ” (The Egg and the Sperm: How Science Has Constructed a Romance Based on Stereotypical Male-Female Roles) (1991). Martin lập luận rằng cách mô tả trứng và tinh trùng trong các tài liệu khoa học phản ánh và củng cố định kiến văn hóa về vai trò nam và nữ trong xã hội. Trứng thường được miêu tả là thụ động, chờ đợi tinh trùng chủ động theo đuổi và xâm nhập vào nó. Sự miêu tả này phản ánh các vai trò giới truyền thống, nơi phụ nữ được coi là thụ động và đàn ông được coi là chủ động và hung hãn. Tinh trùng được nhân cách hóa và được gán cho sự chủ động, với các mô tả như “xâm nhập” vào trứng, “đào xuyên qua” các lớp bên ngoài của nó và “tấn công” nó. Ngược lại, trứng được mô tả như đang ở trạng thái bất động, thụ động và chờ đợi được tinh trùng “giải cứu”. Những mô tả này không chỉ phản ánh định kiến xã hội mà còn định hình cách hiểu của chúng ta về quá trình sinh học. Martin lập luận rằng ngôn ngữ này không chính xác về mặt khoa học và trứng đóng vai trò chủ động hơn trong quá trình thụ tinh so với những gì thường được thừa nhận.
  9. Aihwa Ong (1950-): Bà là nhà nữ nhân loại học người Mỹ gốc Hoa-Malaysia, bà tập trung nghiên cứu về Toàn cầu hóa, lao động, giới ở Đông Á và Đông Nam Á. Trong nghiên cứu của bà “Tinh thần phản kháng và Kỷ luật Tư bản: Phụ nữ tại nhà máy ở Malaysia” (Spirits of Resistance and Capitalist Discipline: Factory Women in Malaysia) (1987) nói về nữ công nhân ở một làng Malaysia trước những mâu thuẫn khi Malysia hội nhập vào nền kinh tế tư bản toàn cầu. Một mặt, những người phụ nữ này đã độc lập và tự chủ kinh tế, nhưng mặt khác họ bị kiểm soát bởi các diễn ngôn đạo đức trên truyền thông và từ giới chính trị, thể hiện lợi ích của các thiết chế kiểm soát xã hội truyền thống lẫn tư bản. Đặc biệt, bà nghiên cứu dị biến của Tân tự do tại Trung Quốc và cách nhà nước Trung Quốc quản trị công dân của họ khi linh hoạt biến đổi Tân tự do “phù hợp” với bối cảnh từng quốc gia. Lý thuyết của bà đã truyền cảm hứng rất nhiều cho những cuộc tranh luận về Tân tự do trong bối cảnh của nhiều quốc gia Đông Á và Đông Nam Á.
  10. Anna Tsing (1952-): Bà là nhà nữ nhân loại học người Mỹ gốc Hoa. Công trình nổi tiếng nhất của bà là “Nấm ở nơi tận cùng thế giới: Khả năng sống sót trong tàn tích của Chủ nghĩa tư bản”, trong nghiên cứu này nói về những người dân sinh sống bằng việc lượm nấm matsutake ở những khu rừng từng là nơi khai thác gỗ công nghiệp sau khi nó suy tàn. Hình ảnh ẩn dụ của nấm trong công trình Anna Tsing đã truyền cảm hứng cho thấy sự phát triển không đồng đều của chủ nghĩa tư bản khi mà nấm matsutake mọc lên từ những “đống đổ nát” của chủ nghĩa tư bản, chẳng hạn như những khu rừng bị bỏ hoang sau khi bị khai thác quá mức. Nó phản ánh tính không đồng đều và không bền vững trong phát triển kinh tế. Đồng thời, cho thấy mối liên kết rất chặt chẽ giữa con người và tự nhiên.
  11. Lila Abu-Lughod (1952-): Bà là nhà nữ nhân loại học người Mỹ gốc Palestine. Một trong những nhà nghiên cứu nổi tiếng nghiên cứu về phụ nữ Islam và chủ nghĩa thực dân. Abu-Lughod nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu trải nghiệm sống và quan điểm của phụ nữ ở các bối cảnh văn hóa khác nhau, thay vì áp đặt các giá trị vị nữ phương Tây. Trong tác phẩm “Phải chăng phụ nữ Muslim cần được cứu thoát?” (Do Muslim Women Need Saving?) (2013), bà chỉ trích cách mà phương Tây, dưới danh nghĩa quyền của phụ nữ, tìm cách “giải cứu” phụ nữ Muslim khỏi nền văn hóa bản địa, mà không quan tâm đến tiếng nói và mong muốn của chính những phụ nữ đó. Bà cũng là người đưa ra khái niệm “phản kháng thường ngày” của phụ nữ về những cách tinh tế để chống lại sự kiểm soát, như thông qua trang phục, hành vi hoặc lời nói hàng ngày, ngay cả khi họ không công khai chống đối.
  12. Irma McClaurin (1953-): Bà là nhà nữ nhân loại người Mỹ gốc Phi, McClaurin là một trong những người tiên phong trong việc phát triển “Nhân loại học Đen”, tức là sự ứng dụng tri thức và phương pháp nhân loại học để nghiên cứu về cộng đồng người Mỹ gốc Phi và người Phi. Bà chỉ ra rằng phụ nữ da đen phải đối mặt với sự giao thoa của nhiều hình thức áp bức (giới, chủng tộc, giai cấp), do đó cần một khung phân tích riêng.
  13. Françoise Héritier (1933-2017): Bà là nhà nữ nhân loại học người Pháp, một trong những học trò xuất sắc của nhà nhân loại học lỗi lạc Claude Lévi-Strauss và trung thành quan điểm Cấu trúc luận của thầy mình. Phát triển và mở rộng lý thuyết Cấu trúc luận, Héritier cho rằng sự bất bình đẳng giới bắt nguồn từ sự khác biệt sinh học giữa nam và nữ, đặc biệt là khả năng sinh sản của phụ nữ. Từ đó, các xã hội tạo ra các hệ thống quan hệ huyết thống và trao đổi phụ nữ nhằm kiểm soát năng lực sinh sản này. Héritier lập luận rằng bạo lực đối với phụ nữ không chỉ xuất phát từ sự bất bình đẳng về thể chất mà còn từ các cấu trúc tượng trưng trong tư duy, ngôn ngữ và biểu tượng. Héritier tích cực tham gia vào các cuộc tranh luận công cộng về quyền phụ nữ và bình đẳng giới ở Pháp. Bà ủng hộ hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới và chỉ trích sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, việc làm và quyền lực chính trị.
  14. Kristen R. Ghodsee (1970-): Bà nổi tiếng với các nghiên cứu về địa vị của phụ nữ trong các quốc gia Đông Âu trước và sau khi Liên Bang Xô Viết sụp đổ. Bà đặc biệt quan tâm đến tác động của quá trình chuyển đổi từ chủ nghĩa xã hội sang chủ nghĩa tư bản đối với quyền lợi và vai trò của phụ nữ. Ghodsee lập luận rằng nhiều phụ nữ ở Đông Âu cảm thấy hoài niệm về một số khía cạnh của cuộc sống dưới thời xã hội chủ nghĩa, như an ninh việc làm, hỗ trợ chăm sóc trẻ em và cơ hội giáo dục. Bà cho rằng điều này không phải do họ muốn quay lại chủ nghĩa xã hội, mà phản ánh những thách thức và bất bình đẳng mà phụ nữ phải đối mặt trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường. Cuốn sách gây ấn tượng nhất của bà là “Tại sao phụ nữ lại thấy đời sống tình dục tốt hơn dưới Chủ nghĩa xã hội” (Why Women Have Better Sex Under Socialism) (2018) đã đưa ra luận điểm là phụ nữ ở Đông Đức dưới thời chủ nghĩa xã hội lên đỉnh cực khoái nhiều hơn phụ nữ ở Tây Đức, vì Đông Đức có một mạng lưới hỗ trợ cho phụ nữ rất tốt như được nghỉ thai sản, chăm sóc trẻ em miễn phí, chăm sóc sức khỏe miễn phí, nhiều nguồn lực khác để phụ nữ có thời gian nghỉ ngơi và tận hưởng. Bà cũng chỉ trích phong trào về phụ nữ hiện nay chỉ quan tâm quá nhiều về quyền của phụ nữ bầu cử, ly hôn, học vấn, tiếp cận tài sản nhưng chưa bao giờ xem xét các mối quan hệ này giữa chủ nghĩa tư bản và chế độ gia trưởng, khi mà chủ nghĩa tư bản biến cảm xúc tình dục của phụ nữ thành món hàng hóa.
  15. Nastassja Martin (1986-): Bà là nhà nữ nhân loại học người Pháp, đồng thời bà là một trong những học trò của nhà nhân loại học về con người và phi con người trong mối quan hệ sinh thái là Philippe Descola. Bà đã đưa văn chương và nhân loại học gần nhau hơn khi xuất bản cuốn sách Dân tộc chí mang phong cách văn chương tên là “Tín niệm hoang dã” (Croire aux Fauves) (2019) nói về việc bà ấy đi điền dã ở Kamchatka thuộc Nga bị con gấu tát vào mặt phải cấp cứu và phẫu thuật mặt. Thông qua câu truyện đó bà đã nói về mối quan hệ giữa con người và phi con người trong văn hóa bản địa tại Kamchatka thông qua giấc mơ. Nastassja Martin cũng là một trong những người ủng hộ và đấu tranh cho phong trào sinh thái trên toàn cầu.
  16. Rema Hammami (1961-): Bà là nữ nhân loại học người Palestine, chuyên nghiên cứu về giới, chính trị và bạo lực ở Palestine. Hammami nổi tiếng với các nghiên cứu về tác động của xung đột Israel-Palestine đối với đời sống và quyền của phụ nữ Palestine. Bà đặc biệt quan tâm đến sự giao thoa giữa chủ nghĩa dân tộc, tôn giáo và áp bức giới. Hammami lập luận rằng phụ nữ Palestine phải đối mặt với sự kìm kẹp giữa chủ nghĩa dân tộc nam tính, chủ nghĩa thực dân, và gia trưởng. Trong bối cảnh đó, ý thức về quyền công dân của họ bị giới hạn bởi những hạn chế của cuộc sống dưới sự chiếm đóng.